Bảng giá thị trường

Mavin Feed liên tục cập nhật bảng giá thị trường, thông tin giá cả và xu hướng dịch bệnh, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và nắm bắt kịp thời tình hình ngành chăn nuôi.

Heo
Khu vực Heo con (triệu đồng/con) Heo thịt (nghìn đồng/kg)
31/08/2026 25/08/2026 18/08/2026 31/08/2026 25/08/2026 18/08/2026
Miền Bắc
1.95Up
1.9
1.9
60
60Up
58
Tuyên Quang
1.8
1.8
1.8
59Down
60Up
58
Lai Châu
1.9
1.9
1.9
65
65
65
Lào Cai
1.8
1.8
1.8
61
61Up
59
Sơn La
1.8
1.8
1.8
62Up
61Up
59
Hà Nội
1.9
1.9Up
1.8
61Up
60Up
58
Phú Thọ
1.95Up
1.9
1.9
59
59Up
58
Hưng Yên
1.9
1.9
1.9
60Down
61Up
58
Cao Bằng
59Down
60
60
Thái Nguyên
2
2Up
1.9
60Up
58Down
59
Bắc Ninh
1.95
1.95Up
1.9
61Up
60Up
57
Hải Phòng
1.9
1.9
1.9
61Up
60Up
57
Ninh Bình
1.9Up
1.8Down
1.9
59Down
61Up
59
Bắc Trung Bộ
1.9
1.9
1.9
58
58Up
57
Thanh Hóa
1.9Down
2Up
1.8
58Down
60Up
58
Nghệ An
2
2
2
58Down
59Up
57
Hà Tĩnh
1.9
1.9
1.9
59Up
57
57
Quảng Trị
1.9
1.9
1.9
58
58Up
57
Thừa Thiên Huế
1.9
1.9
1.9
58
58Up
56
Nam Trung Bộ, TN
2.05
2.05Up
2
57
57
57
Đà Nẵng
2.05
2.05
2.05
58
58
58
Quảng Ngãi
2.05Up
1.9
1.9
57
57
57
Gia Lai
2.05
2.05Up
2
57
57
57
Đắk Lắk
2
2
2
57
57Up
56
Miền Đông
1.9Down
2.15Up
2.1
59Up
58Up
57
TP. Hồ Chí Minh
58
58Up
57
Đồng Nai
1.9Down
2.15Up
2.1
59Up
58Up
57
Miền Tây
2.05
2.05
2.05
58Up
57
57
Đồng Tháp
2.05
2.05
2.05
58Up
57
57
An Giang
2.05
2.05
2.05
58Up
57
57
Cà Mau
2.05
2.05
2.05
58Up
57
57
Vĩnh Long
2.05
2.05
2.05
58Up
57Up
55
Cần Thơ
2.05
2.05
2.05
58Up
57Up
56
Khu vực Giống Gà con (nghìn đồng/con) Gà thịt (nghìn đồng/kg)
31/08/2026 25/08/2026 18/08/2026 31/08/2026 25/08/2026 18/08/2026
Miền Bắc Gà ri Lạc Thủy
12Up
9
9
60
60
60
Gà Lai Hồ
8
8Down
9
40Up
39
39
Gà Lai Chọi
8
8Down
9
42
42
42
Miền Trung Gà Minh Dư
9Down
10
10
46Down
47Down
48
Miền Nam Gà Bến Tre
10Down
11Up
10.5
70
70Up
68
Vịt
Khu vực Giống Vịt con (nghìn đồng/con) Vịt thịt (nghìn đồng/kg)
31/08/2026 25/08/2026 18/08/2026 31/08/2026 25/08/2026 18/08/2026
Miền Bắc Vịt Grimaud
20Up
17.5Up
15.5
41Up
39
Vịt Cherry
22Up
21Up
19
45
45Up
41
Miền Trung Vịt Grimaud
24
24
24
40Up
38
38
Vịt Cherry
26Up
25Up
23
44Up
35
35
Miền Nam Vịt Grimaud
20
20Up
19
40Down
44Up
40
Vịt Cherry
24Down
26Up
23
46
46
46