Bảng giá thị trường

Mavin Feed liên tục cập nhật bảng giá thị trường, thông tin giá cả và xu hướng dịch bệnh, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và nắm bắt kịp thời tình hình ngành chăn nuôi.

Heo
Khu vực Heo con (triệu đồng/con) Heo thịt (nghìn đồng/kg)
19/05/2026 12/05/2026 05/05/2026 19/05/2026 12/05/2026 05/05/2026
Miền Bắc
2
2
2
70
70Up
65
Tuyên Quang
1.9Down
1.95
1.95
70
70Up
64
Lai Châu
2.05
2.05Up
2
70
70Up
66
Lào Cai
2
2
2
70
70Up
64
Sơn La
1.95Down
2Up
1.9
70Up
68Up
66
Hà Nội
2
2
2
70Up
69Up
64
Phú Thọ
2
2
2
70
70Up
65
Hưng Yên
2Down
2.1Up
2
70
70Up
65
Cao Bằng
70
70Up
64
Thái Nguyên
2.1
2.1
2.1
70
70Up
65
Bắc Ninh
2.1
2.1Up
2
70
70Up
64
Hải Phòng
70Up
68Up
65
Ninh Bình
2
2
2
70
70Up
65
Bắc Trung Bộ
2.1Down
2.2Up
2.1
70Up
69Up
65
Thanh Hóa
2.1Down
2.2Up
2.1
70Up
68Up
65
Nghệ An
2.15Up
2.1
2.1
70Up
68Up
64
Hà Tĩnh
2.25Up
2.2Up
2.1
70Up
69Up
64
Quảng Trị
2.2
2.2Up
2.1
70Up
69Up
64
Thừa Thiên Huế
2.1Down
2.15Up
2.1
70Up
69Up
66
Nam Trung Bộ, TN
2.3Up
2.25
2.25
68
68
68
Đà Nẵng
2.3
2.3
2.3
68
68
68
Quảng Ngãi
2.25
2.25
2.25
68
68
68
Gia Lai
2.3Up
2.25
2.25
68
68
68
Đắk Lắk
2.25
2.25
2.25
68
68
68
Miền Đông
2.3
2.25
68
68
68
TP. Hồ Chí Minh
2.3
2.3
68
68Up
67
Đồng Nai
2.4Up
2.2Down
2.25
69Up
68
68
Miền Tây
2.3Up
2.25
2.25
68
68Up
67
Đồng Tháp
2.3Up
2.25
2.25
69
69Up
68
An Giang
2.3
2.3Up
2.25
68
68
68
Cà Mau
2.25
2.25
2.25
68Up
66
66
Vĩnh Long
2.3Up
2.25
2.25
68
68Up
67
Cần Thơ
2.3Up
2.25
2.25
68
68Up
67
Khu vực Giống Gà con (nghìn đồng/con) Gà thịt (nghìn đồng/kg)
19/05/2026 12/05/2026 05/05/2026 19/05/2026 12/05/2026 05/05/2026
Miền Bắc Gà ri Lạc Thủy
13Down
15Up
14
84Down
85Down
86
Gà Lai Hồ
84Up
13Up
12
50
50
50
Gà Lai Chọi
13
13Up
12
49Up
48Up
47
Miền Trung Gà Minh Dư
10
10
10
46
46Up
20
Miền Nam Gà Bến Tre
11
11
11
70Up
68Up
65
Vịt
Khu vực Giống Vịt con (nghìn đồng/con) Vịt thịt (nghìn đồng/kg)
19/05/2026 12/05/2026 05/05/2026 19/05/2026 12/05/2026 05/05/2026
Miền Bắc Vịt Grimaud
15Up
14
14
30
30
30
Vịt Cherry
15
15Down
16
28Down
31
31
Miền Trung Vịt Grimaud
20
20
20
33
33
33
Vịt Cherry
17
17Down
18
31
31Down
34
Miền Nam Vịt Grimaud
18Down
19
19
36Down
37
37
Vịt Cherry
20
20
20
39
39Up
38