Bảng giá thị trường

Mavin Feed liên tục cập nhật bảng giá thị trường, thông tin giá cả và xu hướng dịch bệnh, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và nắm bắt kịp thời tình hình ngành chăn nuôi.

Heo
Khu vực Heo con (triệu đồng/con) Heo thịt (nghìn đồng/kg)
17/06/2026 09/06/2026 02/06/2026 17/06/2026 09/06/2026 02/06/2026
Miền Bắc
2
2
2
69Up
68Down
70
Tuyên Quang
1.9
1.9
1.9
70Up
69
69
Lai Châu
2
2Up
1.8
70Down
71Up
70
Lào Cai
2
2
2
68Down
69
69
Sơn La
2Down
2.1
2.1
68
68Down
70
Hà Nội
2
2
2
66Down
68Down
70
Phú Thọ
2
2
2
69Up
68
68
Hưng Yên
1.8
1.8Down
1.9
69
69
69
Cao Bằng
68Down
69Up
67
Thái Nguyên
2Down
2.1
2.1
70Up
69Down
70
Bắc Ninh
2.05Up
2
2
70Up
69
69
Hải Phòng
1.9Down
2Down
2.05
69
69Down
70
Ninh Bình
2Down
2.1Up
2
68Down
69Down
70
Bắc Trung Bộ
2.1
2.1
2.1
67
67Down
69
Thanh Hóa
2.1
2.1
2.1
68
68Down
70
Nghệ An
2.1
2.1
2.1
67
67Down
69
Hà Tĩnh
2.1
2.1Down
2.15
67Down
68Down
70
Quảng Trị
2.1
2.1
2.1
67Down
68
68
Thừa Thiên Huế
2.1
2.1
2.1
66Down
67Down
68
Nam Trung Bộ, TN
2.2
2.2Down
2.3
64
64Down
66
Đà Nẵng
2.3
2.3
2.3
63Down
64Down
67
Quảng Ngãi
2.15Down
2.25
2.25
64
64Down
67
Gia Lai
2.2
2.2Down
2.3
64
64Down
66
Đắk Lắk
2.2
2.2Down
2.25
65
65Down
67
Miền Đông
2.3
2.3
2.3
63Down
68
68
TP. Hồ Chí Minh
2.25
2.25
2.25
61Down
68
68
Đồng Nai
2.3
2.3
2.3
63Down
68
68
Miền Tây
2.15Down
2.2Down
2.25
62Down
65Down
67
Đồng Tháp
2.25Up
2.2Down
2.25
63Down
66Down
68
An Giang
2.25Up
2.2Down
2.3
63Down
65Down
67
Cà Mau
2.15Down
2.2Down
2.25
62Down
66Down
67
Vĩnh Long
2.25
2.25
2.25
62Down
65Down
66
Cần Thơ
2.15Down
2.2Down
2.25
62Down
65Down
67
Khu vực Giống Gà con (nghìn đồng/con) Gà thịt (nghìn đồng/kg)
17/06/2026 09/06/2026 02/06/2026 17/06/2026 09/06/2026 02/06/2026
Miền Bắc Gà ri Lạc Thủy
9
9Down
11
78Down
80Down
84
Gà Lai Hồ
13Down
14Up
13
44Down
45Down
51
Gà Lai Chọi
13Down
14Up
13
48
48
48
Miền Trung Gà Minh Dư
12Up
11Up
10
47Up
46
46
Miền Nam Gà Bến Tre
11
11
11
65
65Down
70
Vịt
Khu vực Giống Vịt con (nghìn đồng/con) Vịt thịt (nghìn đồng/kg)
17/06/2026 09/06/2026 02/06/2026 17/06/2026 09/06/2026 02/06/2026
Miền Bắc Vịt Grimaud
22Up
20
20
49Down
51Up
48
Vịt Cherry
24Up
22Up
20
46Down
51Up
45
Miền Trung Vịt Grimaud
17Up
16
16
38Up
33
33
Vịt Cherry
16
16Down
18
36Up
32
32
Miền Nam Vịt Grimaud
18
18
18
35Down
36
36
Vịt Cherry
20
20
20
38Down
39
39