Bảng giá thị trường

Mavin Feed liên tục cập nhật bảng giá thị trường, thông tin giá cả và xu hướng dịch bệnh, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và nắm bắt kịp thời tình hình ngành chăn nuôi.

Heo
Khu vực Heo con (triệu đồng/con) Heo thịt (nghìn đồng/kg)
23/06/2026 17/06/2026 09/06/2026 23/06/2026 17/06/2026 09/06/2026
Miền Bắc
2
2
2
68Down
69Up
68
Tuyên Quang
1.9
1.9
1.9
68Down
70Up
69
Lai Châu
2
2
2
70
70Down
71
Lào Cai
2
2
2
68
68Down
69
Sơn La
1.9Down
2Down
2.1
68
68
68
Hà Nội
2
2
2
68Up
66Down
68
Phú Thọ
2
2
2
68Down
69Up
68
Hưng Yên
1.8
1.8
1.8
69
69
69
Cao Bằng
68
68Down
69
Thái Nguyên
1.9Down
2Down
2.1
68Down
70Up
69
Bắc Ninh
2Down
2.05Up
2
68Down
70Up
69
Hải Phòng
1.9
1.9Down
2
68Down
69
69
Ninh Bình
1.9Down
2Down
2.1
68
68Down
69
Bắc Trung Bộ
2.1
2.1
2.1
67
67
67
Thanh Hóa
2Down
2.1
2.1
68
68
68
Nghệ An
2.1
2.1
2.1
67
67
67
Hà Tĩnh
2.1
2.1
2.1
67
67Down
68
Quảng Trị
2.1
2.1
2.1
65Down
67Down
68
Thừa Thiên Huế
2.1
2.1
2.1
64Down
66Down
67
Nam Trung Bộ, TN
2.2
2.2
2.2
64
64
64
Đà Nẵng
2.15Down
2.3
2.3
62Down
63Down
64
Quảng Ngãi
2.25Up
2.15Down
2.25
63Down
64
64
Gia Lai
2.2
2.2
2.2
63Down
64
64
Đắk Lắk
2.2
2.2
2.2
64Down
65
65
Miền Đông
2.3
2.3
2.3
61Down
63Down
68
TP. Hồ Chí Minh
2.3Up
2.25
2.25
62Up
61Down
68
Đồng Nai
2.1Down
2.3
2.3
61Down
63Down
68
Miền Tây
2.1Down
2.15Down
2.2
62
62Down
65
Đồng Tháp
2.25
2.25Up
2.2
62Down
63Down
66
An Giang
2.15Down
2.25Up
2.2
62Down
63Down
65
Cà Mau
2.1Down
2.15Down
2.2
62
62Down
66
Vĩnh Long
2.15Down
2.25
2.25
62
62Down
65
Cần Thơ
2.1Down
2.15Down
2.2
61Down
62Down
65
Khu vực Giống Gà con (nghìn đồng/con) Gà thịt (nghìn đồng/kg)
23/06/2026 17/06/2026 09/06/2026 23/06/2026 17/06/2026 09/06/2026
Miền Bắc Gà ri Lạc Thủy
10Up
9
9
78
78Down
80
Gà Lai Hồ
13
13Down
14
44
44Down
45
Gà Lai Chọi
13
13Down
14
48
48
48
Miền Trung Gà Minh Dư
12
12Up
11
46Down
47Up
46
Miền Nam Gà Bến Tre
11
11
11
65
65
65
Vịt
Khu vực Giống Vịt con (nghìn đồng/con) Vịt thịt (nghìn đồng/kg)
23/06/2026 17/06/2026 09/06/2026 23/06/2026 17/06/2026 09/06/2026
Miền Bắc Vịt Grimaud
18Down
22Up
20
41Down
49Down
51
Vịt Cherry
20Down
24Up
22
43Down
46Down
51
Miền Trung Vịt Grimaud
17
17Up
16
33Down
38Up
33
Vịt Cherry
18Up
16
16
34Down
36Up
32
Miền Nam Vịt Grimaud
18
18
18
35
35Down
36
Vịt Cherry
20
20
20
38
38Down
39