Bảng giá thị trường

Mavin Feed liên tục cập nhật bảng giá thị trường, thông tin giá cả và xu hướng dịch bệnh, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và nắm bắt kịp thời tình hình ngành chăn nuôi.

Heo
Khu vực Heo con (triệu đồng/con) Heo thịt (nghìn đồng/kg)
20/10/2026 13/10/2026 06/10/2026 20/10/2026 13/10/2026 06/10/2026
Miền Bắc
20Up
1.7Down
1.8
20Down
53
53
Tuyên Quang
20Up
1.7
1.7
20Down
53
53
Lai Châu
20Up
1.75Down
1.9
20Down
54
54
Lào Cai
20Up
1.8
1.8
20Down
52Down
54
Sơn La
20Up
1.8
1.8
20Down
54
54
Hà Nội
20Up
1.8Up
1.7
20Down
52Down
53
Phú Thọ
20Up
1.7Down
1.8
20Down
52Down
54
Hưng Yên
20Up
1.8
1.8
20Down
53
53
Cao Bằng
20Up
1.7Down
1.8
20Down
51Down
56
Thái Nguyên
20Up
1.8
1.8
20Down
54Up
50
Bắc Ninh
20Up
1.7Down
1.8
20Down
53Down
54
Hải Phòng
20Up
1.8
1.8
20Down
53Up
50
Ninh Bình
20Up
1.7Down
1.8
20Down
52
52
Bắc Trung Bộ
20Up
1.8Down
1.9
20Down
52Down
54
Thanh Hóa
20Up
1.8Down
1.9
20Down
52
52
Nghệ An
20Up
1.75Down
1.95
20Down
51Down
52
Hà Tĩnh
20Up
1.8Down
1.9
20Down
50Down
54
Quảng Trị
20Up
1.8Down
1.9
20Down
52Down
54
Thừa Thiên Huế
20Up
1.7Down
1.8
20Down
52Down
53
Nam Trung Bộ, TN
20Up
1.95Down
2.05
20Down
52Down
53
Đà Nẵng
20Up
1.95Down
2
20Down
52
52
Quảng Ngãi
20Up
1.95Down
2.1
20Down
53
53
Gia Lai
20Up
1.95Down
2.05
20Down
52
52
Đắk Lắk
20Up
1.95Down
2.05
20Down
52Down
54
Miền Đông
20
2
20Down
54Down
56
TP. Hồ Chí Minh
20
20Down
54Down
55
Đồng Nai
20
2
20Down
54Down
56
Miền Tây
20Up
1.95Down
2.05
20Down
52Down
54
Đồng Tháp
20Up
1.95Down
2.05
20Down
53Down
54
An Giang
20Up
1.95Down
2.05
20Down
53Down
54
Cà Mau
20Up
2
2
20Down
52Down
54
Vĩnh Long
20Up
1.95Down
2
20Down
51Down
53
Cần Thơ
20Up
1.95Down
2.05
20Down
51Down
54
Gà
Khu vực Giống Gà con (nghìn đồng/con) Gà thịt (nghìn đồng/kg)
20/10/2026 13/10/2026 06/10/2026 20/10/2026 13/10/2026 06/10/2026
Miền Bắc Gà ri Lạc Thủy
8
8
8
65Down
66Down
68
Gà Lai Hồ
8
8
8
44
44
44
Gà Lai Chọi
8
8
8
47Up
46Down
47
Miền Trung Gà Minh Dư
10
10Up
7
43Down
45Up
42
Miền Nam Gà Bến Tre
10
10
10
66
66Up
65
Vịt
Khu vực Giống Vịt con (nghìn đồng/con) Vịt thịt (nghìn đồng/kg)
20/10/2026 13/10/2026 06/10/2026 20/10/2026 13/10/2026 06/10/2026
Miền Bắc Vịt Grimaud
15.5Down
17.5
17.5
37Down
40
Vịt Cherry
16Down
19Down
20
37Down
40Down
43
Miền Trung Vịt Grimaud
17Down
18
18
35
35
35
Vịt Cherry
16
16Down
17
30Down
33
33
Miền Nam Vịt Grimaud
18
22
38
40
Vịt Cherry
22Down
23
23
33Down
35Down
38