Bảng giá thị trường

Mavin Feed liên tục cập nhật bảng giá thị trường, thông tin giá cả và xu hướng dịch bệnh, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và nắm bắt kịp thời tình hình ngành chăn nuôi.

Heo
Khu vực Heo con (triệu đồng/con) Heo thịt (nghìn đồng/kg)
07/07/2026 30/06/2026 23/06/2026 07/07/2026 30/06/2026 23/06/2026
Miền Bắc
1.9
1.9Down
2
65Down
66Down
68
Tuyên Quang
1.9
1.9
1.9
65Down
66Down
68
Lai Châu
2
2
2
68Down
70
70
Lào Cai
1.9Down
2
2
66Down
68
68
Sơn La
1.9
1.9
1.9
66Down
68
68
Hà Nội
1.9
1.9Down
2
65Down
66Down
68
Phú Thọ
1.8
1.8Down
2
65
65Down
68
Hưng Yên
1.95Down
2.05Up
1.8
66
66Down
69
Cao Bằng
2
65Down
66Down
68
Thái Nguyên
1.9Down
2Up
1.9
64Down
66Down
68
Bắc Ninh
1.9Down
2
2
65Down
67Down
68
Hải Phòng
1.8
1.8Down
1.9
66Down
68
68
Ninh Bình
1.8
1.8Down
1.9
65Down
66Down
68
Bắc Trung Bộ
2
2Down
2.1
64
64Down
67
Thanh Hóa
2
2
2
65Down
66Down
68
Nghệ An
2
2Down
2.1
64Down
65Down
67
Hà Tĩnh
2
2Down
2.1
64
64Down
67
Quảng Trị
1.9Down
2Down
2.1
63
63Down
65
Thừa Thiên Huế
1.9
1.9Down
2.1
62
62Down
64
Nam Trung Bộ, TN
2.1
2.1Down
2.2
62Down
63Down
64
Đà Nẵng
2.15Down
2.2Up
2.15
62
62
62
Quảng Ngãi
2.15
2.15Down
2.25
62
62Down
63
Gia Lai
2.1
2.1Down
2.2
61Down
62Down
63
Đắk Lắk
2Down
2.1Down
2.2
61Down
63Down
64
Miền Đông
2.1
2.1Down
2.3
61Down
62Up
61
TP. Hồ Chí Minh
2.05Down
2.1Down
2.3
61Down
62
62
Đồng Nai
2.1Up
2Down
2.1
60Down
62Up
61
Miền Tây
2.1
2.1
2.1
60Down
61Down
62
Đồng Tháp
2.1
2.1Down
2.25
61
61Down
62
An Giang
2.1
2.1Down
2.15
60Down
62
62
Cà Mau
2.1
2.1
2.1
60Down
61Down
62
Vĩnh Long
2.1Down
2.15
2.15
59Down
60Down
62
Cần Thơ
2.1
2.1
2.1
59Down
60Down
61
Khu vực Giống Gà con (nghìn đồng/con) Gà thịt (nghìn đồng/kg)
07/07/2026 30/06/2026 23/06/2026 07/07/2026 30/06/2026 23/06/2026
Miền Bắc Gà ri Lạc Thủy
10
10
78Down
80
Gà Lai Hồ
13
13
43Down
44
Gà Lai Chọi
13
13
48
48
Miền Trung Gà Minh Dư
8Down
12
47Up
46
Miền Nam Gà Bến Tre
11
11
60
60
Vịt
Khu vực Giống Vịt con (nghìn đồng/con) Vịt thịt (nghìn đồng/kg)
07/07/2026 30/06/2026 23/06/2026 07/07/2026 30/06/2026 23/06/2026
Miền Bắc Vịt Grimaud
18
18
44Up
43
Vịt Cherry
21Up
20
46
46
Miền Trung Vịt Grimaud
22
22
36Up
33
Vịt Cherry
23Up
22
37Up
34
Miền Nam Vịt Grimaud
18
18
35
35
Vịt Cherry
20
20
36Down
38