Bảng giá thị trường

Mavin Feed liên tục cập nhật bảng giá thị trường, thông tin giá cả và xu hướng dịch bệnh, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và nắm bắt kịp thời tình hình ngành chăn nuôi.

Heo
Khu vực Heo con (triệu đồng/con) Heo thịt (nghìn đồng/kg)
21/07/2026 14/07/2026 07/07/2026 21/07/2026 14/07/2026 07/07/2026
Miền Bắc
1.9
1.9
1.9
66
66Up
65
Tuyên Quang
1.9
1.9
1.9
66
66Up
65
Lai Châu
1.9
1.9Down
2
69Up
68
68
Lào Cai
1.9
1.9
1.9
67
67Up
66
Sơn La
1.9
1.9
1.9
66Down
67Up
66
Hà Nội
1.9Up
1.85Down
1.9
67
67Up
65
Phú Thọ
1.9
1.9Up
1.8
65Down
66Up
65
Hưng Yên
1.9
1.9Down
1.95
67Up
66
66
Cao Bằng
66
66Up
65
Thái Nguyên
1.9
1.9
1.9
68Up
66Up
64
Bắc Ninh
1.9
1.9
1.9
66Up
65
65
Hải Phòng
1.9Up
1.8
1.8
67
67Up
66
Ninh Bình
1.8
1.8
1.8
65Down
66Up
65
Bắc Trung Bộ
1.9Down
2
63Down
65Up
64
Thanh Hóa
1.9
1.9Down
2
64Down
65
65
Nghệ An
1.9Down
1.95Down
2
63Down
65Up
64
Hà Tĩnh
2
2
2
63Down
66Up
64
Quảng Trị
1.9
1.9
1.9
63Down
65Up
63
Thừa Thiên Huế
1.9
1.9
1.9
63Down
65Up
62
Nam Trung Bộ, TN
2.1
2.1
2.1
62
62
62
Đà Nẵng
2.1Down
2.15
2.15
62
62
62
Quảng Ngãi
2
2Down
2.15
61
61Down
62
Gia Lai
2.15Up
2.1
2.1
62
62Up
61
Đắk Lắk
2.1Up
2
2
63Up
62Up
61
Miền Đông
2.05Down
2.1
63
63Up
61
TP. Hồ Chí Minh
2Down
2.35Up
2.05
60Down
62Up
61
Đồng Nai
2.05Down
2.1
63
63Up
60
Miền Tây
2.1Up
2.05Down
2.1
61
61Up
60
Đồng Tháp
2.05
2.05Down
2.1
62Up
61
61
An Giang
2.1
2.1
2.1
61
61Up
60
Cà Mau
2.1
2.1
2.1
60
60
60
Vĩnh Long
2.1
2.1
2.1
60
60Up
59
Cần Thơ
2.05
2.05Down
2.1
61
61Up
59
Khu vực Giống Gà con (nghìn đồng/con) Gà thịt (nghìn đồng/kg)
21/07/2026 14/07/2026 07/07/2026 21/07/2026 14/07/2026 07/07/2026
Miền Bắc Gà ri Lạc Thủy
10
10
10
70Down
72Down
78
Gà Lai Hồ
10Down
13
13
42Down
44Up
43
Gà Lai Chọi
10Down
13
13
43
43Down
48
Miền Trung Gà Minh Dư
12Up
9Up
8
48Down
54Up
47
Miền Nam Gà Bến Tre
11
11
11
59
59Down
60
Vịt
Khu vực Giống Vịt con (nghìn đồng/con) Vịt thịt (nghìn đồng/kg)
21/07/2026 14/07/2026 07/07/2026 21/07/2026 14/07/2026 07/07/2026
Miền Bắc Vịt Grimaud
17.5Down
21Up
18
36Down
42Down
44
Vịt Cherry
19Down
21
21
37Down
40Down
46
Miền Trung Vịt Grimaud
24
24Up
22
36Down
37Up
36
Vịt Cherry
25
25Up
23
37Up
36Down
37
Miền Nam Vịt Grimaud
18Down
19Up
18
38Up
35
35
Vịt Cherry
20
20
20
36Down
38Up
36