Bảng giá thị trường

Mavin Feed liên tục cập nhật bảng giá thị trường, thông tin giá cả và xu hướng dịch bệnh, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và nắm bắt kịp thời tình hình ngành chăn nuôi.

Heo
Khu vực Heo con (triệu đồng/con) Heo thịt (nghìn đồng/kg)
14/07/2026 07/07/2026 30/06/2026 14/07/2026 07/07/2026 30/06/2026
Miền Bắc
1.9
1.9
1.9
66Up
65Down
66
Tuyên Quang
1.9
1.9
1.9
66Up
65Down
66
Lai Châu
1.9Down
2
2
68
68Down
70
Lào Cai
1.9
1.9Down
2
67Up
66Down
68
Sơn La
1.9
1.9
1.9
67Up
66Down
68
Hà Nội
1.85Down
1.9
1.9
67Up
65Down
66
Phú Thọ
1.9Up
1.8
1.8
66Up
65
65
Hưng Yên
1.9Down
1.95Down
2.05
66
66
66
Cao Bằng
2
66Up
65Down
66
Thái Nguyên
1.9
1.9Down
2
66Up
64Down
66
Bắc Ninh
1.9
1.9Down
2
65
65Down
67
Hải Phòng
1.8
1.8
1.8
67Up
66Down
68
Ninh Bình
1.8
1.8
1.8
66Up
65Down
66
Bắc Trung Bộ
1.9Down
2
2
65Up
64
64
Thanh Hóa
1.9Down
2
2
65
65Down
66
Nghệ An
1.95Down
2
2
65Up
64Down
65
Hà Tĩnh
2
2
2
66Up
64
64
Quảng Trị
1.9
1.9Down
2
65Up
63
63
Thừa Thiên Huế
1.9
1.9
1.9
65Up
62
62
Nam Trung Bộ, TN
2.1
2.1
2.1
62
62Down
63
Đà Nẵng
2.15
2.15Down
2.2
62
62
62
Quảng Ngãi
2Down
2.15
2.15
61Down
62
62
Gia Lai
2.1
2.1
2.1
62Up
61Down
62
Đắk Lắk
2
2Down
2.1
62Up
61Down
63
Miền Đông
2.05Down
2.1
2.1
63Up
61Down
62
TP. Hồ Chí Minh
2.35Up
2.05Down
2.1
62Up
61Down
62
Đồng Nai
2.05Down
2.1Up
2
63Up
60Down
62
Miền Tây
2.05Down
2.1
2.1
61Up
60Down
61
Đồng Tháp
2.05Down
2.1
2.1
61
61
61
An Giang
2.1
2.1
2.1
61Up
60Down
62
Cà Mau
2.1
2.1
2.1
60
60Down
61
Vĩnh Long
2.1
2.1Down
2.15
60Up
59Down
60
Cần Thơ
2.05Down
2.1
2.1
61Up
59Down
60
Khu vực Giống Gà con (nghìn đồng/con) Gà thịt (nghìn đồng/kg)
14/07/2026 07/07/2026 30/06/2026 14/07/2026 07/07/2026 30/06/2026
Miền Bắc Gà ri Lạc Thủy
10
10
10
72Down
78Down
80
Gà Lai Hồ
13
13
13
44Up
43Down
44
Gà Lai Chọi
13
13
13
43Down
48
48
Miền Trung Gà Minh Dư
9Up
8Down
12
54Up
47Up
46
Miền Nam Gà Bến Tre
11
11
11
59Down
60
60
Vịt
Khu vực Giống Vịt con (nghìn đồng/con) Vịt thịt (nghìn đồng/kg)
14/07/2026 07/07/2026 30/06/2026 14/07/2026 07/07/2026 30/06/2026
Miền Bắc Vịt Grimaud
21Up
18
18
42Down
44Up
43
Vịt Cherry
21
21Up
20
40Down
46
46
Miền Trung Vịt Grimaud
24Up
22
22
37Up
36Up
33
Vịt Cherry
25Up
23Up
22
36Down
37Up
34
Miền Nam Vịt Grimaud
19Up
18
18
35
35
35
Vịt Cherry
20
20
20
38Up
36Down
38